Hỏi thăm sức khỏe bằng tiếng hàn

Trang chủ » Blog » Cẩm nang học tiếng Hàn » 100+ Những câu giao tiếp tiếng Hàn hàng ngày thông dụng nhất

100+ Những câu giao tiếp tiếng Hàn hàng ngày thông dụng nhất

Những câu giao tiếp tiếng Hàn hàng ngày thông dụng nhất. Khi bạn đi du lịch hay các bạn du học sinh vừa mới sang Hàn Quốc chắc hẳn sẽ rất lo ngại về vấn đề giao tiếp đúng không? Tuy Hàn Quốc là đất nước phát triển, rất nhiều người có thể giao tiếp bằng tiếng Anh. Nhưng, nhiều lúc bạn sẽ gặp một người không giỏi tiếng Anh nên việc giao tiếp khá khó khăn.

Bạn đang xem: Hỏi thăm sức khỏe bằng tiếng hàn

Ngoài ra, đối với những người bắt đầu cuộc sống của mình tại Hàn Quốc. Việc đầu tiên cần học chính là những câu nói mà người Hàn thường xuyên sử dụng nhất. Đó là những cái dễ nhất, ví dụ như những câu chào hỏi, đi nhà hàng thì phải gọi món như thế nào, đi mua sắm sẽ phải trả giá làm sao. Và khi bạn đi các phương tiện giao thông công cộng thì ứng xử thế nào,….

Vì vậy, bạn nên “phòng thân” vài câu giao tiếp tiếng Hàn thông dụng để không quá lúng túng nếu gặp những trường hợp như vậy nhé! Để chuyến ‘du lịch’ của mình thật trọn vẹn. Hãy cùng thuoclangnghi.com luyện tập một số mẫu câu giao tiếp bằng tiếng Hàn thông dụng hàng ngày thông qua bài viết dưới đây nhé!


NỘI DUNG CHÍNH


5. Những câu giao tiếp tiếng Hàn hàng ngày khi làm thêm8. Những câu giao tiếp tiếng Hàn hàng ngày khi ăn uống

1. Những câu tiếng Hàn thông dụng hàng ngày

Chúng ta bắt đầu với những mẫu câu cơ bản thông dụng nhất.

Mẫu câu tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
안녕하세요Xin chào
안녕히 가세요Chào tạm biệt (người ra về)
안녕히 계세요 Chào tạm biệt (người ở lại)
안녕히 주무세요Chúc ngủ ngon
잘지냈어요?Bạn có khỏe không?
저는 잘지내요Tôi vẫn khỏe
감사합니다Xin cảm ơn
죄송합니다Xin lỗi
실례합니다 Xin lỗi (khi muốn hỏi ai điều gì)
괜찮아요 Không sao đâu 
 Vâng 
아니요Không 
알겠어요Tôi biết rồi
모르겠어요Tôi không biết 
처음 뵙겠습니다Lần đầu được gặp bạn
만나서 반갑습니다Rất vui được làm quen
도와주세요Hãy giúp tôi
사랑합니다Tôi yêu bạn
환영합니다Hoan nghênh
행운 Chúc may mắn
 Cạn ly
생일 축하합니다 Chúc mừng sinh nhật

2. Những câu tiếng Hàn dùng để hỏi thông dụng nhất

Mẫu câu tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
이름이 뭐예요?Tên bạn là gì?
제 이름은 … 이에요Tôi tên là…
몇 살이에요?Bạn bao nhiêu tuổi?
저는 … 살이에요Tôi … tuổi
어디서 오셨어요?Bạn ở đâu đến?
누구세요?  Ai đó?
무엇?Cái gì?
이게 뭐예요?Cái này là gì?
어떻습니까?Như thế nào?
어떻게 하지요? Làm sao đây?
얼마예요? Bao nhiêu ạ?
무슨 일이 있어요?Có chuyện gì vậy?
왜요?Tại sao? Sao vậy?
뭘 하고 있어요? Bạn đang làm gì vậy?
지금 어디예요? Bây giờ bạn đang ở đâu? 
언제예요?  Bao giờ ạ?
몇 시예요? Mấy giờ?
다시 말씀해 주시겠어요?Hãy nói lại một lần nữa đi ạ
천천히 말씀해 주시겠어요?Bạn có thể nói chậm một chút được không?

*

3. Những câu hỏi thăm bằng tiếng Hàn thông dụng

Bạn đã bao giờ ấp úng trên điện thoại vì không biết phải nói với người ở đầu dây bên kia như thế nào chưa? Nếu đã từng thì mau mau học một vài câu sau đây để cuộc nói chuyện được trôi chảy hơn nhé.

Mẫu câu tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
여보세요Alo
실례지만 누구세요?Xin lỗi nhưng mà ai đấy ạ?
…씨 좀 부탁드립니다<… ssi jom bu-tag-deu-lim-ni-da>Hãy cho tôi gặp … với ạ
…입니다…im-ni-da> Tôi là …
… 씨와 통화할 수 있을까요?<… ssi-wa thong-hwa-hal su is-seul-kka-yo>Có thể nối máy cho … giúp tôi được không ạ?
잠시만 기다리세요Xin đợi một lát ạ
죄송하지만 … 씨가 지금 안 계십니다Xin lỗi nhưng … bây giờ không có ở đây
… 씨에게 다시 전화하라고 할까요? <… ssi-e-ge da-si jeon-hwa-ha-la-go hal-kka-yo> Bạn có muốn … gọi lại cho không?
메시지를 남기시겠어요?Bạn có muốn để lại lời nhắn không?

4. Những câu giao tiếp tiếng Hàn hàng ngày khi mua sắm

Hàn Quốc là một thiên đường mua sắm, nhưng khi bạn gặp vấn đề về việc trao đổi với nhân viên bán hàng thì chẳng phải chuyến shopping của bạn sẽ gặp rắc rối sao? Hay chẳng hạn bạn đang là nhân viên tại các cửa hàng và phải đón tiếp rất nhiều khách mỗi ngày. Hãy chủ động tìm hiểu những câu thông dụng sau đây để có thể tự tin giao tiếp nhé.

Xem thêm: Có Sức Khỏe Là Có Tất Cả Không Sức Khỏe Là Không Có Gì, Có Sức Khỏe Là Có Tất Cả

Mẫu câu tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
어서 오세요 Xin mời vào
뭘 도와 드릴까요? Tôi có thể giúp gì cho bạn không?
뭐 찾으세요?Bạn đang tìm gì thế?
…찾고 있어요<…chat-go is-seo-yo>Tôi đang tìm …
…있어요?<…is-seo-yo?>Bạn có … không?
이거 비싸요? Cái này đắt không?
더 싼거 있어요?Có cái nào rẻ hơn không?
이거 다른색 있어요? Bạn còn màu nào khác không? 
탈의실이 어디예요?Phòng thay đồ ở đâu vậy?
이걸로 할게요Tôi sẽ lấy cái này.
그냥 보고 있어요Tôi chỉ xem thôi
다시 올게요Tôi sẽ quay lại
이거 얼마예요?Cái này giá bao nhiêu tiền ạ? 
깎아 주세요 Giảm giá cho tôi đi

  

5. Những câu giao tiếp tiếng Hàn hàng ngày khi làm thêm

Phần này sẽ đem lại cho bạn một vài gợi ý khi bạn chuẩn bị đi phỏng vấn xin việc làm. Và những câu giao tiếp cần thiết để bạn đi làm dễ dàng trao đổi với đồng nghiệp hơn.

Phần 1:

Mẫu câu tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
여기서 야간도 해요?Ở đây có làm đêm không?
하루 몇 시간 근무해요? Mỗi ngày tôi làm việc bao nhiêu tiếng?
일을 언제 시작해요? Khi nào tôi bắt đầu làm việc ạ?
무슨 일을 하겠어요?Tôi sẽ làm việc gì?
새로 와서 잘 몰라요 Tôi mới đến nên không biết rõ ạ
오늘 몇시까지 해요? Hôm nay làm đến mấy giờ?
누구와 함께 해요? Tôi làm với ai ạ?
너무 피곤해, 좀 쉬자Mệt quá, nghỉ chút thôi nào
저희를 많이 도와주세요 Xin giúp đỡ nhiều cho chúng tôi
이렇게 하면 돼요? Làm thế này có được không?
한번 해 볼게요 Để tôi làm thử một lần xem
같이 해주세요 Hãy làm cùng nhau đi
다른 일을 시켜주세요Hãy cho tôi làm việc khác đi ạ

Phần 2:

Mẫu câu tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
천천히 일에 익숙해질 거예요Từ từ tôi sẽ quen với công việc
이제부터 혼자 할 수 있어요Từ bây giờ tôi có thể làm một mình
최선을 다했어요 Tôi đã cố gắng hết sức
노력하겠어요Tôi sẽ nỗ lực
저는 금방 나갔다 올게요 Tôi ra ngoài một lát rồi sẽ vào ngay
이렇게 하면 되지요? Làm thế này là được phải không?
켜세요 Hãy bật lên
끄세요Hãy tắt đi
손을 지 마세요Đừng chạm tay vào nhé
위험하니까 조심하세요Nguy hiểm, hãy cẩn thận
월급 명 세서를 보여주세요Cho tôi xem bảng lương đi ạ
이번달 제 월급이 얼마에요?Tháng này lương tôi được bao nhiêu?
월급 언제 나오겠어요? Bao giờ thì có lương ạ?
월급을 인상해주세요Hãy tăng lương cho tôi đi ạ
무엇을 도와드릴까요?무엇을 도와드릴까요?  Tôi có thể giúp gì được bạn?
한번 해봐 주세요 Hãy làm thử cho tôi xem với

6. Những câu giao tiếp tiếng Hàn hàng ngày khi đi giao thông

Bạn di chuyển bằng tàu điện ngầm nhưng vẫn lúng túng và muốn hỏi những người xung quanh, tham khảo những mẫu câu dưới đây sẽ giúp ích cho bạn nhé.

Mẫu câu tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
표는 어디에서 살 수 있습니까?Tôi có thể mua vé ở đâu ạ?
지금 부산 가는 차 있습니까? Bây giờ có chuyến đi đến Busan không ạ?
표 두 장 사주세요 Hãy mua hộ cho tôi hai vé nhé
창문옆 자리로 해주세요 Cho tôi ghế ở cạnh cửa
얼마입니까?Giá bao nhiêu vậy?
저는 표를 반환하고 싶어요Tôi muốn trả lại vé
시청에 가려면 어디에서 갈아 타야 해요?Nếu muốn vào trung tâm thành phố thì tôi phải chuyển tàu ở đâu?
종로삼가역에서 갈아 타시면 됩니다Bạn chuyển tàu ở ga Jongrosamga là được

7. Những câu giao tiếp tiếng Hàn hàng ngày khi hỏi đường

Bạn muốn đến một vài địa điểm nhưng đang lúng túng không biết ở đâu, hãy dùng những mẫu câu dưới đây để hỏi những người xung quanh nhé.

Mẫu câu tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
가까운 … 어디 있는지 아세요?ưBạn có biết (địa điểm) gần đây nhất ở đâu không?
여기는 어디예요? Đây là đâu vậy ạ?
어디에서 택시를 잡을 수 있어요?Tôi có thể bắt taxi ở đâu?
버스 정류장이 어디예요?Trạm xe buýt ở đâu vậy?
이곳으로 가주세요i-geot-eu-ro ga-ju-se-yo>Hãy đưa tôi đến địa chỉ này
가장 가까운 경찰서가 어디예요?Đồn cảnh sát gần nhất là ở đâu?
대사관이 어디에 있어요? Đại sứ quán nằm ở đâu vậy?

8. Những câu giao tiếp tiếng Hàn hàng ngày khi ăn uống

*

Chuyện ăn uống quan trọng như thế nào thì hẳn chúng ta đều biết cả. Nhưng nếu đến nhà hàng rồi mà vẫn bị lúng túng không biết nói như thế nào để yêu cầu phục vụ thì bữa ăn của chúng ta lại gặp rắc rối rồi. Hãy dùng ngay những mẫu câu sau đây để giải quyết vấn đề tại nhà hàng nhé!

Mẫu câu tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
메뉴 좀 보여주세요Vui lòng cho tôi mượn menu
추천해주실 만한거 있어요?Có thể giới thiệu cho tôi vài món được không?
물 좀 주세요Cho tôi xin một chút nước
이걸로 주세요Làm ơn cho tôi món này
계산해 주세요Hãy thanh toán/ tính tiền cho tôi

Tổng hợp bởi: thuoclangnghi.com Team

Tiếng Hàn là ngôn ngữ dễ học nhất trong các ngôn ngữ tượng hình. Vì vậy “100 câu giao tiếp tiếng Hàn hằng ngày thông dụng nhất” đơn giản chắc chắn sẽ không làm khó mọi người đúng không nào. Nếu đã không khó, chúng ta hãy cùng thuoclangnghi.com xây dựng những nền tảng này thật chắc chắn để những chuyến đi Hàn sắp tới luôn suôn sẻ và chủ động mọi người nhé!

LIÊN HỆ NGAY